Bộ từ mẫu

Từ vựng IELTS: 12 từ học thuật nên dùng đúng ngữ cảnh

Đừng cố chèn từ khó vào mọi câu. Hãy học cách dùng đúng nghĩa, đúng cụm từ và chỉ dùng khi nó làm ý của bạn rõ hơn.

Đây là điểm khởi đầu để học theo ngữ cảnh. Hãy lưu những từ cần cho mục tiêu của bạn, đọc to câu ví dụ và biến một vài câu thành trải nghiệm của chính mình.

  1. 01

    allocate

    /ˈæl.ə.keɪt/

    phân bổ

    The city should allocate more funding to public transport.

  2. 02

    crucial

    /ˈkruː.ʃəl/

    then chốt

    Regular feedback is crucial for steady progress.

  3. 03

    decline

    /dɪˈklaɪn/

    sự suy giảm; giảm

    There has been a decline in the use of plastic bags.

  4. 04

    enhance

    /ɪnˈhɑːns/

    nâng cao

    Reading daily can enhance vocabulary knowledge.

  5. 05

    evident

    /ˈev.ɪ.dənt/

    rõ ràng

    The benefits are evident after several weeks of practice.

  6. 06

    factor

    /ˈfæk.tər/

    yếu tố

    Cost is an important factor in this decision.

  7. 07

    impact

    /ˈɪm.pækt/

    tác động

    Tourism can have a positive impact on local businesses.

  8. 08

    maintain

    /meɪnˈteɪn/

    duy trì

    It is difficult to maintain a healthy routine during busy periods.

  9. 09

    perceive

    /pəˈsiːv/

    nhận thức

    Many people perceive online learning as more flexible.

  10. 10

    significant

    /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt/

    đáng kể

    The policy led to a significant reduction in waste.

  11. 11

    sustainable

    /səˈsteɪ.nə.bəl/

    bền vững

    Cities need sustainable solutions for traffic congestion.

  12. 12

    trend

    /trend/

    xu hướng

    The chart shows an upward trend over the period.

Cách dùng bộ từ này

Học để sử dụng, không chỉ để nhận ra

  • Học cả cụm: allocate funding, have an impact on, maintain a routine.
  • Đọc to câu ví dụ, rồi đổi một chi tiết để thành câu của bạn.
  • Chỉ giữ từ trong bộ ôn khi bạn hiểu lúc nào không nên dùng nó.
Tạo bộ từ của bạn