Bộ từ mẫu
Du lịch tự tin
Di chuyển, khách sạn, nhà hàng và những câu hỏi hữu ích khi đi xa.
Bấm loa cạnh từ để nghe phát âm, hoặc cạnh câu ví dụ để nghe cả câu. Sau đó thử nói lại trước khi xem nghĩa.
- /ˌrez.əˈveɪ.ʃən/
01
reservation
đặt chỗ
I have a reservation under the name Nguyen.
- /ˈbɔː.dɪŋ pɑːs/
02
boarding pass
thẻ lên máy bay
You can download your boarding pass on your phone.
- /dəˈrek.ʃənz/
03
directions
chỉ đường
Could you give me directions to the train station?
- /ˈlʌɡ.ɪdʒ/
04
luggage
hành lý
Where can I leave my luggage after checkout?
- /ˌrek.əˈmend/
05
recommend
gợi ý
Can you recommend a good local restaurant?
- /ˌnɪəˈbaɪ/
06
nearby
ở gần
Is there a pharmacy nearby?
Cách học bộ này
Lắng nghe, gọi lại và dùng trong câu
- Đọc câu như đang ở đúng tình huống đó.
- Tập hỏi cả câu thay vì chỉ nhớ một danh từ riêng lẻ.