Bộ từ mẫu

Giao tiếp hằng ngày

Từ và cụm cơ bản để mở đầu, phản hồi và duy trì một cuộc trò chuyện ngắn.

Bấm loa cạnh từ để nghe phát âm, hoặc cạnh câu ví dụ để nghe cả câu. Sau đó thử nói lại trước khi xem nghĩa.

  1. 01

    actually

    /ˈæk.tʃu.ə.li/

    thực ra

    Actually, I have already seen that film.

  2. 02

    by the way

    /baɪ ðə weɪ/

    nhân tiện

    By the way, how was your interview?

  3. 03

    sounds good

    /saʊndz ɡʊd/

    nghe hợp lý đấy

    Meeting at six sounds good to me.

  4. 04

    I mean

    /aɪ miːn/

    ý tôi là

    I mean, we could try again tomorrow.

  5. 05

    no worries

    /nəʊ ˈwʌr.iz/

    không sao đâu

    No worries, I can wait a few minutes.

  6. 06

    catch up

    /kætʃ ʌp/

    cập nhật, trò chuyện sau lâu ngày

    Let's catch up over coffee this weekend.

Cách học bộ này

Lắng nghe, gọi lại và dùng trong câu

  • Đọc cả cụm thay vì tách từng từ.
  • Chọn hai cụm và dùng trong một cuộc trò chuyện thật tuần này.
Tạo bộ từ của bạn