Thuật ngữ trong Shavo
Active recall
Nhớ lại chủ động (active recall) là cách Học sinh tự nhập đáp án trước khi xem đáp án đúng. Đây là cơ chế luyện chính của bộ từ cá nhân và Study Set.
Spaced repetition
Lặp lại ngắt quãng (spaced repetition) là việc giãn khoảng cách ôn sau các lần làm tốt. Bộ từ cá nhân và Study Set đều có các khoảng core 1 → 1 → 5 ngày, sau đó là lượt ôn cuối mặc định 30 ngày; chúng là hai hệ thống tiến độ riêng và không chia sẻ trạng thái với nhau.
Bộ từ cá nhân / Vocabulary Set
Bộ 5–10 từ do Học sinh sở hữu để tự học. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, đáp án tiếng Anh và có thể có IPA/ví dụ. Tiến độ được theo dõi theo từng từ.
Teaching Set
Bộ từ do Giáo viên tạo để làm nguồn giao bài. Teaching Set phải có ít nhất 5 từ và không có giới hạn 10 từ ở editor hiện tại. Khi giao bài, nội dung được snapshot; chỉnh sửa Teaching Set sau đó không thay đổi bài đã giao.
Thư viện từ tham khảo / Reference Word Library
Kho từ tham khảo dùng để đưa từ vào bộ từ cá nhân hoặc Teaching Set. Học sinh còn có thể đánh dấu từ đã biết và xem trạng thái học của từ đã được đưa vào bộ cá nhân.
Nhóm ngang hàng / Peer Group
Nhóm do Học sinh sở hữu. Học sinh khác có thể tham gia bằng mã/link nếu Nhóm đang hoạt động. Nhóm cung cấp thành viên, bảng xếp hạng streak và hoạt động tổng hợp.
Nhóm giảng dạy / Teaching Group
Nhóm do Giáo viên sở hữu. Chỉ tài khoản Học sinh tham gia làm thành viên; Giáo viên dùng Nhóm để quản lý roster, xem hoạt động tổng hợp và giao bài.
Assignment / Bài tập
Snapshot từ một nguồn từ vựng mà Giáo viên giao cho Học sinh đang hoạt động trong một hoặc nhiều Teaching Group. Người tham gia sau thời điểm giao không tự động trở thành recipient của bài đã giao.
Study Set / Set học
Nhóm 5–10 từ mà Học sinh tự chọn từ một Assignment. Từ đã đưa vào Study Set không chuyển sang Study Set khác. Phần từ còn lại sau khi tạo phải bằng 0 hoặc còn ít nhất 5 từ để có thể tạo tiếp.
Level
Mức tiến độ của Study Set. Bắt đầu ở Level 0. Một lần luyện chỉ lên Level tiếp theo khi tất cả đáp án đúng và không dùng gợi ý. Khoảng core sau các lần pass là 1, 1 và 5 ngày; Level 4 là lượt ôn cuối, mặc định sau 30 ngày.
Hoàn thành yêu cầu Giáo viên / Teacher complete
Một Study Set được ghi nhận hoàn thành yêu cầu Giáo viên sau khi Học sinh pass lượt luyện tại Level 3. Assignment chỉ hoàn thành khi mọi từ đã được chia vào Study Set và tất cả Study Set đều đạt mốc này.
Mastered
Trạng thái cuối của Study Set sau khi đã tiếp tục qua Level 4 và pass lượt ôn cuối. Với bộ từ cá nhân, Mastered là trạng thái theo từng từ sau khi hoàn tất chu kỳ ôn tương ứng. Vì vậy “đã hoàn thành bài Giáo viên” và “Mastered” không đồng nghĩa.
Due / Đến hạn
Trạng thái một từ hoặc Study Set đã tới thời điểm có thể/được ưu tiên ôn. Cách xác định đến hạn của bộ từ cá nhân còn phụ thuộc cài đặt lịch ôn của Học sinh. Study Set Assignment dùng thời điểm next review của chính Study Set.
Overdue / Quá hạn bài tập
Assignment đã qua hạn hoàn thành. Quá hạn không khóa việc học: nếu Assignment vẫn ở trạng thái published, Học sinh vẫn có thể tiếp tục tạo Study Set và luyện.
Streak
Chuỗi ngày học liên tục được ứng dụng dùng trong Dashboard và bảng xếp hạng Nhóm.
Active / Suspended Group
Nhóm active có thể tiếp nhận thao tác bình thường. Nhóm suspended (tạm ngưng/vô hiệu hóa trong một số nhãn UI) giữ lại lịch sử nhưng hạn chế tham gia và thay đổi cho tới khi được kích hoạt lại.
Published / Withdrawn / Archived Assignment
Model Assignment hỗ trợ ba trạng thái này. published cho phép tiếp tục học; withdrawn chặn việc học; archived được hiển thị dạng chỉ xem. Source hiện render các trạng thái này nhưng chưa có thao tác UI để Giáo viên tự chuyển Assignment sang withdrawn/archived.
